Translation of "gains" into Vietnamese

quả thực, lợi are the top translations of "gains" into Vietnamese.

gains verb noun

Plural form of gain. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • quả thực

  • lợi

    noun

    You're actively copying their established brand for your own gain.

    Anh cố tình sao chép nhãn hiệu của họ vì lợi ích bản thân.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "gains" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "gains" with translations into Vietnamese

  • của kiếm được · của thu nhập · gia lượng · giành được · hệ số khuếch đại · kiếm được · lên · lượng thêm · lấy được · lời · lợi · lợi lộc · lợi ích · nhanh · sự tăng thêm · sự được cuộc · thu được · tiền lãi · trúng · tăng tốc · tăng ích · tới · được · đạt tới · đạt được
  • không vào hang cọp làm sao bắt được cọp
  • hoạnh tài
  • coâng vieäc coù lôïi nhuaän ñaùng keå
  • gia lượng dây trời
  • tăng ích hoán đổi
  • béo bở · có lời · có lợi · hám lợi · hời
  • tăng cân
Add

Translations of "gains" into Vietnamese in sentences, translation memory