Translation of "gathers" into Vietnamese

nếp chun is the translation of "gathers" into Vietnamese.

gathers verb noun

Plural form of gather. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nếp chun

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "gathers" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "gathers" with translations into Vietnamese

  • cuộc họp mặt · cuộc hội họp · cuộc tụ tập · họp · hội họp · hội nghị · sự dồn lại · sự gặt · sự hái · sự lấy lại · sự mưng mủ · sự thu nhặt · sự tích luỹ · sự tập họp · sự tập trung · sự tụ họ · sự tụ họp · sự tụ hội · sự tụ tập
  • gom lại · tập hợp · tập trung lại
  • hôi
  • Săn bắt và hái lượm
  • quây quần
  • tập trung
  • chun · chụm · coai · dồn · gom · gắp · hiểu · hái · họp · họp hành · hội họp · hợp · kéo đến · kết luận · làm mủ · lên mủ · lượm · lấy · lấy lại · mưng · mưng mủ · nhóm · nhóm họp · nhăn · nhặt · nắm được · phóng đại · sum vầy · suy ra · tham gia · thu hoạch · thu thập · to ra · tăng lên · tập hợp · tập hợp lại · tập kết · tập trung · tập trung tích luỹ · tề tựu · tụ họp · tụ họp lại · tụ tập · tụm · vơ · xum họp · xúm
  • thu thập thông tin
Add

Translations of "gathers" into Vietnamese in sentences, translation memory