Translation of "growling" into Vietnamese
gằn gừ is the translation of "growling" into Vietnamese.
growling
adjective
noun
verb
grammar
Producing a growl. [..]
-
gằn gừ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "growling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "growling" with translations into Vietnamese
-
càu nhàu
-
bàu nhàu · càu nhàu · cằn nhằn · gầm · gầm gừ · gằn gừ · gừ · làu bàu · lẩm bẩm · rền · rống · tiếng càu nhàu · tiếng gầm · tiếng gầm gừ · tiếng làu bàu · tiếng lẩm bẩm
-
bàu nhàu · càu nhàu · cằn nhằn · gầm · gầm gừ · gằn gừ · gừ · làu bàu · lẩm bẩm · rền · rống · tiếng càu nhàu · tiếng gầm · tiếng gầm gừ · tiếng làu bàu · tiếng lẩm bẩm
-
bàu nhàu · càu nhàu · cằn nhằn · gầm · gầm gừ · gằn gừ · gừ · làu bàu · lẩm bẩm · rền · rống · tiếng càu nhàu · tiếng gầm · tiếng gầm gừ · tiếng làu bàu · tiếng lẩm bẩm
-
bàu nhàu · càu nhàu · cằn nhằn · gầm · gầm gừ · gằn gừ · gừ · làu bàu · lẩm bẩm · rền · rống · tiếng càu nhàu · tiếng gầm · tiếng gầm gừ · tiếng làu bàu · tiếng lẩm bẩm
Add example
Add