Translation of "hanging" into Vietnamese

treo, dốc, màn are the top translations of "hanging" into Vietnamese.

hanging adjective verb noun grammar

Present participle of hang. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • treo

    adjective

    Let's hang him first, we will judge him later sometime!

    Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.

  • dốc

    verb
  • màn

    It seems she hangs upon the cheek of night like a rich jewel in an Ethiop's ear.

    Có vẻ như nàng ấy đang thách thứ màn đêm giống như đồ trang sức trên tai của Ethiop.

  • Less frequent translations

    • rèm
    • lơ lửng
    • xử treo cổ
    • trướng
    • lửng lơ
    • sự treo
    • sự treo cổ
    • đáng chết treo
    • đáng treo cổ
    • đường dốc xuống
    • Treo cổ
    • treo cổ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "hanging" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "hanging"

Phrases similar to "hanging" with translations into Vietnamese

  • bị mắc · bị treo · bị treo cổ · cheo leo · cách làm · cách nói · cách treo · cắm · dán · dốc · giảo · gục · làm treo · lòng thòng · lơ lửng · mắc · mặt dốc · nghiêng · nghĩa riêng · ngoắc · phấp phới · quặc · rũ · rủ xuống · sự cúi xuống · sự gục xuống · thõng xuống · thắt cổ · treo · treo cổ · xoã · xoã xuống · xõa · ý riêng
  • la cà · quanh quẩn · ru rú
  • bỏ thõng · rủ · thòng
  • giấy dán tường
  • gằm
  • bỏ thõng · cụp · quẩy lên
  • bám · bám víu
  • sễ
Add

Translations of "hanging" into Vietnamese in sentences, translation memory