Translation of "hangings" into Vietnamese
rèm is the translation of "hangings" into Vietnamese.
hangings
noun
Plural form of hanging. [..]
-
rèm
Or, in this case, we pointed our camera at a hanging curtain,
Hoặc, ở đây, chĩa camera vào tấm rèm treo,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hangings" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hangings" with translations into Vietnamese
-
bị mắc · bị treo · bị treo cổ · cheo leo · cách làm · cách nói · cách treo · cắm · dán · dốc · giảo · gục · làm treo · lòng thòng · lơ lửng · mắc · mặt dốc · nghiêng · nghĩa riêng · ngoắc · phấp phới · quặc · rũ · rủ xuống · sự cúi xuống · sự gục xuống · thõng xuống · thắt cổ · treo · treo cổ · xoã · xoã xuống · xõa · ý riêng
-
la cà · quanh quẩn · ru rú
-
bỏ thõng · rủ · thòng
-
giấy dán tường
-
gằm
-
bỏ thõng · cụp · quẩy lên
-
sễ
Add example
Add