Translation of "harmonic" into Vietnamese
hài hoà, du dương, hoà âm are the top translations of "harmonic" into Vietnamese.
harmonic
adjective
noun
grammar
Pertaining to harmony. [..]
-
hài hoà
And to respectfully harmonize with them in order to foster a sustainable world.
Và để tôn trọng hài hoà với chúng để nuôi dưỡng một công việc bền vững.
-
du dương
-
hoà âm
-
Less frequent translations
- hoạ ba
- hoạ âm
- hàm điều hoà
- điều hoà
- hòa âm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "harmonic" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "harmonic" with translations into Vietnamese
-
Hệ thống điều hòa
-
Trung bình điều hòa
-
Dao động điều hòa đơn giản
-
sự làm cân đối · sự làm hoà hợp · sự làm hài hoà · sự phối hoà âm
-
Dao động tử điều hòa
-
dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
-
dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
-
dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
Add example
Add