Translation of "harmonization" into Vietnamese

sự làm hài hoà, sự phối hoà âm, sự làm cân đối are the top translations of "harmonization" into Vietnamese.

harmonization noun grammar

The act of harmonizing. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự làm hài hoà

  • sự phối hoà âm

  • sự làm cân đối

  • sự làm hoà hợp

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "harmonization" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "harmonization" with translations into Vietnamese

  • Hệ thống điều hòa
  • Trung bình điều hòa
  • Dao động điều hòa đơn giản
  • Dao động tử điều hòa
  • du dương · hoà âm · hoạ ba · hoạ âm · hài hoà · hàm điều hoà · hòa âm · điều hoà
  • dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
  • dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
  • dung hòa · hoà hợp với nhau · hài hoà · hài hoà với nhau · hòa hợp · làm cân đối · làm hoà hợp · làm hài hoà · phối hoà âm
Add

Translations of "harmonization" into Vietnamese in sentences, translation memory