Translation of "havings" into Vietnamese
của cải, tài sản are the top translations of "havings" into Vietnamese.
havings
noun
plural of [i]having[/i]
-
của cải
nounMy parents did not have the riches of the world, nor did they have silver or gold.
Cha mẹ tôi không có nhiều của cải thế gian, cũng như họ không có vàng bạc.
-
tài sản
Repeat, we have lost our asset on the ground.
Nhắc lại, chúng ta phải giữ tài sản trên mặt đất.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "havings" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "havings" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
đủ ăn
-
Sở hữu · biết · biết được · bảo · bắt · bắt buộc phải · bị · bịp · cho là · cho phép · chủ trương · có · có bổn phận phải · dùng · hiếu · hiểu · hành động lừa bịp · hút · hưởng · hưởng thụ · làm · lừa bịp · lừa gạt · muốn · nhận lại · nhận thấy · nhận được · nhớ · nhờ · nói · nắm · nắm chặt · phải · rồi · sai khiến · sinh · sinh ra · sinh sản · sản sinh · sự lừa bịp · thắng · thắng thế · tin chắc là · tóm · uống · ăn · đã · đã từng
Add example
Add