Translation of "hesitance" into Vietnamese
sự do dự, sự không nhất quyết, sự lưỡng lự are the top translations of "hesitance" into Vietnamese.
hesitance
noun
grammar
The act or state of hesitating. [..]
-
sự do dự
nounYou hesitate, and that hesitation could kill you.
Em do dự và sự do dự đó sẽ giết em.
-
sự không nhất quyết
-
sự lưỡng lự
nounWe didn't find any hesitation cuts, doctor.
Không hề có sự lưỡng lự nào cả, bác sĩ ạ.
-
Less frequent translations
- sự ngập ngừng
- sự tự do
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hesitance" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hesitance" with translations into Vietnamese
-
bán tín bán nghi · do dự · khách khí · không nhất quyết · lưỡng lự · lưỡng tự · lừng khừng · ngần ngại · ngập ngừng · trù trừ · tần ngần
-
do dự · dùng dằng · không nhất quyết · lưỡng lự · ngại · ngập ngừng
-
do dự · không nhất quyết · lưỡng lự · ngập ngừng
-
do dự · hesitance · ngần ngại · ngập ngừng · sự ngập ngừng · sự nói ngắc ngứ · sự nói ấp úng
-
lưỡng lự · sự do dự · sự không nhất quyết · sự lưỡng lự · sự ngập ngừng · sự tự do
-
bán tín bán nghi · do dự · khách khí · không nhất quyết · lưỡng lự · lưỡng tự · lừng khừng · ngần ngại · ngập ngừng · trù trừ · tần ngần
-
bán tín bán nghi · do dự · khách khí · không nhất quyết · lưỡng lự · lưỡng tự · lừng khừng · ngần ngại · ngập ngừng · trù trừ · tần ngần
Add example
Add