Translation of "illustrate" into Vietnamese
minh hoạ, minh họa, chiếu sáng are the top translations of "illustrate" into Vietnamese.
illustrate
verb
grammar
(obsolete) To shed light upon; to illuminate. [..]
-
minh hoạ
But it 's even better to answer a question through illustration .
Nhưng thậm chí tốt hơn nữa là nên trả lời con bằng sự minh hoạ .
-
minh họa
verbAllow me to illustrate this principle through a story.
Cho phép tôi minh họa nguyên tắc này qua một câu chuyện.
-
chiếu sáng
-
Less frequent translations
- in tranh ảnh
- làm nổi tiếng
- làm rõ ý
- làm rạng danh
- làm sáng tỏ
- soi sáng
- giải thích
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "illustrate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "illustrate" with translations into Vietnamese
-
người minh hoạ · người vẽ tranh minh hoạ · vật minh hoạ
-
có minh họa
-
báo ảnh
-
bức tranh · câu chuyện minh hoạ · có minh hoạ · hình minh họa · hình vẽ · hình vẽ minh họa · minh hoạ · minh họa · sự minh hoạ · sự minh họa · thí dụ minh hoạ · tranh minh hoạ · tranh ảnh minh họa · ví dụ
-
minh hoạ · để minh họa
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
minh họa
-
tải xuống
Add example
Add