Translation of "illustration" into Vietnamese
sự minh hoạ, câu chuyện minh hoạ, có minh hoạ are the top translations of "illustration" into Vietnamese.
illustration
noun
grammar
The act of illustrating; the act of making clear and distinct; education; also, the state of being illustrated, or of being made clear and distinct. [..]
-
sự minh hoạ
But it 's even better to answer a question through illustration .
Nhưng thậm chí tốt hơn nữa là nên trả lời con bằng sự minh hoạ .
-
câu chuyện minh hoạ
-
có minh hoạ
-
Less frequent translations
- hình vẽ
- minh hoạ
- minh họa
- thí dụ minh hoạ
- tranh minh hoạ
- hình minh họa
- hình vẽ minh họa
- tranh ảnh minh họa
- bức tranh
- sự minh họa
- ví dụ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "illustration" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "illustration"
Phrases similar to "illustration" with translations into Vietnamese
-
người minh hoạ · người vẽ tranh minh hoạ · vật minh hoạ
-
có minh họa
-
báo ảnh
-
minh hoạ · để minh họa
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
minh họa
-
tải xuống
-
chiếu sáng · giải thích · in tranh ảnh · làm nổi tiếng · làm rõ ý · làm rạng danh · làm sáng tỏ · minh hoạ · minh họa · soi sáng
Add example
Add