Translation of "imitational" into Vietnamese
sự bắt chước, sự noi gương are the top translations of "imitational" into Vietnamese.
imitational
adjective
grammar
Pertaining to, or employed in, imitation.
-
sự bắt chước
This was but a poor imitation of your own bravery on the field of battle.
Đây là 1 sự bắt chước nghèo nàn của sự dũng cảm của ngài nơi chiến trận.
-
sự noi gương
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "imitational" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "imitational" with translations into Vietnamese
-
bắt chước · noi gương · theo gương
-
tính hay bắt chước
-
giả hiệu
-
người hay bắt chước · người làm đồ giả · thú hay bắt chước
-
giả da
-
bắt chước · giả · hay bắt chước · mô phỏng · phỏng mẫu · tượng thanh
-
giả · sự bắt chước · sự noi gương · sự phỏng mẫu · vật bắt chước · vật mô phỏng · vật phỏng mẫu · đồ giả
-
Tăng trưởng mô phỏng
Add example
Add