Translation of "immersion" into Vietnamese
sự nhúng, sự chìm bóng, sự dìm mình are the top translations of "immersion" into Vietnamese.
immersion
noun
grammar
(UK, Irish, informal) an immersion heater [..]
-
sự nhúng
-
sự chìm bóng
-
sự dìm mình
Baptism is immersion in water
Phép Báp-têm là sự dìm mình trong nước
-
Less frequent translations
- sự ngâm nước
- sự nhúng chìm
- sự nhận chìm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "immersion" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "immersion" with translations into Vietnamese
-
chôn vào · chôn vùi · mải mê vào · mắc vào · ngâm · ngập vào · nhúng · nhúng chìm · nhận chìm · tắm · đắm chìm vào
-
hòa nhập
-
trải nghiệm hòa nhập · trải nghiệm nhập vai · trải nghiệm đắm chìm · trải nghiệm đắm nhập
-
phương pháp hòa mình trong ngôn ngữ
-
que đun nước
-
hòa mình trọn vẹn
Add example
Add