Translation of "immenseness" into Vietnamese

sự bao la, sự mênh mông, sự rộng lớn are the top translations of "immenseness" into Vietnamese.

immenseness noun grammar

The property of being immense. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự bao la

  • sự mênh mông

    Perhaps they felt dwarfed by its immensity.

    Có lẽ họ cảm thấy thật nhỏ bé so với sự mênh mông của nó.

  • sự rộng lớn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "immenseness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "immenseness" with translations into Vietnamese

  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
  • mịt mùng
  • sự bao la · sự mênh mông · sự rộng lớn
  • hết sức · rất · rất nhiều · vô cùng
  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
  • bao la · bát ngát · chiến lắm · cò · lồng lộng · man mác · mênh mông · mông mênh · rất cừ · rất tốt · rộng lớn · thênh thang
Add

Translations of "immenseness" into Vietnamese in sentences, translation memory