Translation of "immortalize" into Vietnamese

làm cho bất diệt, làm cho sống mãi, làm thành bất hủ are the top translations of "immortalize" into Vietnamese.

immortalize verb grammar

(American) Alternative spelling of immortalise. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm cho bất diệt

  • làm cho sống mãi

  • làm thành bất hủ

  • Less frequent translations

    • làm thành bất tử
    • lưu danh thiên cổ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "immortalize" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "immortalize" with translations into Vietnamese

  • Bát Tiên · bát tiên
  • Bất tử · bất tử · danh tiếng muôn thuở · danh tiếng đời đời · sự bất diệt · sự sống mãi · tính bất diệt · tính bất hủ · tính bất tử
  • bất diệt · bất hủ · bất tử · hết sức · sống mâi · vô cùng · đời đời
  • bất diệt · bất hủ · bất tử · người bất tử · nhà thơ bất tử · nhà văn bất tử · sống mãi · tiên · viện sĩ
  • bất diệt · bất hủ · bất tử · người bất tử · nhà thơ bất tử · nhà văn bất tử · sống mãi · tiên · viện sĩ
Add

Translations of "immortalize" into Vietnamese in sentences, translation memory