Translation of "immovability" into Vietnamese
tính bất động, tính không thay đổi, tính không xúc động are the top translations of "immovability" into Vietnamese.
immovability
noun
grammar
the state of being immovable [..]
-
tính bất động
-
tính không thay đổi
-
tính không xúc động
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "immovability" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "immovability" with translations into Vietnamese
-
bất động sản
-
tính bất động · tính không thay đổi · tính không xúc động
-
bất động sản
-
bất di bất dịch · bất động · bất động sản · cố định · của bất động · không chuyển động được · không lay chuyển được · không thay đổi · không xê dịch được · không xúc động
Add example
Add