Translation of "impactive" into Vietnamese

do chạm mạnh, do tác động mạnh, do va mạnh are the top translations of "impactive" into Vietnamese.

impactive adjective grammar

Of, pertaining to, possessing, or caused by impact. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • do chạm mạnh

  • do tác động mạnh

  • do va mạnh

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "impactive" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "impactive" with translations into Vietnamese

  • chật ních · lèn chặt · nêm chặt
  • Phân tích tác động
  • chạm mạnh · chạm mạnh vào · lèn chặt vào · nêm chặt vào · sức va chạm · sự chạm mạnh · sự va · sự va chạm · tác động · tác động mạnh · va · va chạm · va mạnh · va mạnh vào · đóng chặt vào · ảnh hưởng
  • Số nhân tác động
  • Hố va chạm
  • Đánh giá tác động môi trường
  • tác động mạnh mẽ
  • sự chạm mạnh · sự lèn chặt vào · sự nêm chặt vào · sự tác động mạnh · sự va mạnh · sự đóng chặt vào
Add

Translations of "impactive" into Vietnamese in sentences, translation memory