Translation of "impassion" into Vietnamese

kích thích mãnh liệt, làm say mê, làm say sưa are the top translations of "impassion" into Vietnamese.

impassion verb grammar

(transitive) make passionate, instil passion in [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kích thích mãnh liệt

  • làm say mê

  • làm say sưa

  • Less frequent translations

    • làm sôi nổi
    • làm xúc động mạnh
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "impassion" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "impassion" with translations into Vietnamese

  • bế tắc
  • không biết đau đớn · không mủi lòng · không xúc động · không động lòng · trơ trơ · vô tình
  • không thể qua được · không đi qua được
  • impassible · tính không cảm giác · tính trầm tĩnh · tính điềm tĩnh
  • bế tắc · ngõ cụt · thế bế tắc · thế không lối thoát · đường cùng
  • bị kích thích mãnh liệt · hăng say · nhiệt liệt · nhiệt thành · nồng nhiệt · nồng nàn · say mê · say sưa · sôi nổi · tha thiết · thắm thiết · xúc động mạnh · đắm đuối
  • bình thản · dửng dưng · impassible · không cảm giác · trầm tĩnh · điềm tĩnh
  • tính không mủi lòng · tính không xúc động · tính không động lòng · tính trơ trơ · tính vô tình
Add

Translations of "impassion" into Vietnamese in sentences, translation memory