Translation of "impatient" into Vietnamese
thiếu kiên nhẫn, hay sốt ruột, không kiên nhẫn are the top translations of "impatient" into Vietnamese.
impatient
adjective
grammar
anxious and eager, especially to begin something [..]
-
thiếu kiên nhẫn
You're impatient with things that don't resolve quickly.
Bạn thiếu kiên nhẫn với những thứ mà bạn không giải quyết nhanh chóng.
-
hay sốt ruột
-
không kiên nhẫn
adjectiveElizabeth, mentioned earlier, was impatient with herself because of her sickness.
Elizabeth, đã đề cập ở trên, không kiên nhẫn với chính mình vì căn bệnh của chị.
-
Less frequent translations
- không kiên tâm
- nóng lòng
- nóng vội
- nôn nóng
- sốt ruột
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impatient" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impatient" with translations into Vietnamese
-
nóng ruột
-
ăn xổi
-
sự không kiên tâm · sự thiếu kiên nhẫn · tính hay sốt ruột · tính nóng vội · tính nôn nóng · tính thiếu kiên nhẫn
-
sự không kiên tâm · sự thiếu kiên nhẫn · tính hay sốt ruột · tính nóng vội · tính nôn nóng
-
nóng vội · nôn nóng
Add example
Add