Translation of "impatientness" into Vietnamese
sự không kiên tâm, sự thiếu kiên nhẫn, tính hay sốt ruột are the top translations of "impatientness" into Vietnamese.
impatientness
noun
grammar
Quality of being impatient.
-
sự không kiên tâm
-
sự thiếu kiên nhẫn
-
tính hay sốt ruột
-
Less frequent translations
- tính nóng vội
- tính nôn nóng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impatientness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impatientness" with translations into Vietnamese
-
nóng ruột
-
ăn xổi
-
sự không kiên tâm · sự thiếu kiên nhẫn · tính hay sốt ruột · tính nóng vội · tính nôn nóng · tính thiếu kiên nhẫn
-
hay sốt ruột · không kiên nhẫn · không kiên tâm · nóng lòng · nóng vội · nôn nóng · sốt ruột · thiếu kiên nhẫn
-
nóng vội · nôn nóng
-
hay sốt ruột · không kiên nhẫn · không kiên tâm · nóng lòng · nóng vội · nôn nóng · sốt ruột · thiếu kiên nhẫn
Add example
Add