Translation of "imposable" into Vietnamese
có thể bắt chịu, có thể đánh lừa, có thể đánh tráo are the top translations of "imposable" into Vietnamese.
imposable
adjective
grammar
Capable of being imposed or laid on.
-
có thể bắt chịu
-
có thể đánh lừa
-
có thể đánh tráo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "imposable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "imposable" with translations into Vietnamese
-
bắt bí · làm già
-
bắt chịu · bắt cáng đáng · bắt gánh vác · bắt phải kính nể · lạm dụng · lợi dụng · áp đặt · ép buộc · đánh lộn sòng · đánh lừa tống ấn · đánh thuế · đánh tráo · đặt lên
-
áp đặt
-
người bắt phải chịu · người đánh tráo
-
bệ vệ · chõm chọe · chễm chệ · hùng vĩ · khôi vĩ · lẫm liệt · oai nghiêm · oai vệ · áp đặt · đường bệ · đường vệ · đạo mạo · đồ sộ
-
oai
-
tự đặt cho mình
-
bắt chẹt
Add example
Add