Translation of "impregnable" into Vietnamese
có thể thụ tinh, vững chắc, vững vàng are the top translations of "impregnable" into Vietnamese.
impregnable
adjective
grammar
(Of a fortress, wall, etc.) Too strong to be penetrated. [..]
-
có thể thụ tinh
-
vững chắc
The Greco is housed in an impregnable room
Greco được đặt trong một căn phòng cực kỳ vững chắc
-
vững vàng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impregnable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impregnable" with translations into Vietnamese
-
sự vững chắc · sự vững vàng
-
cho thụ tinh · có chửa · có mang · làm có mang · làm nhiễm vào · làm sinh sản · làm thấm nhuần · làm thấm đầy · làm thụ thai · nhiễm · thấm · thấm đầy · thấm đẫm · đã thụ tinh · đượm đầy
-
thụ thai
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
-
cho thụ tinh · có chửa · có mang · làm có mang · làm nhiễm vào · làm sinh sản · làm thấm nhuần · làm thấm đầy · làm thụ thai · nhiễm · thấm · thấm đầy · thấm đẫm · đã thụ tinh · đượm đầy
-
sự vững chắc · sự vững vàng
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
Add example
Add