Translation of "impregnate" into Vietnamese
thấm, nhiễm, cho thụ tinh are the top translations of "impregnate" into Vietnamese.
impregnate
verb
grammar
(transitive) To cause to become pregnant. [..]
-
thấm
-
nhiễm
verbto get an apple that wasn't impregnated with pesticides.
chỉ để mua một quả táo không nhiễm thuộc trừ sâu.
-
cho thụ tinh
-
Less frequent translations
- có chửa
- có mang
- làm có mang
- làm nhiễm vào
- làm sinh sản
- làm thấm nhuần
- làm thấm đầy
- làm thụ thai
- thấm đẫm
- đã thụ tinh
- thấm đầy
- đượm đầy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impregnate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impregnate" with translations into Vietnamese
-
sự vững chắc · sự vững vàng
-
thụ thai
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
-
có thể thụ tinh · vững chắc · vững vàng
-
có thể thụ tinh · vững chắc · vững vàng
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
-
sự vững chắc · sự vững vàng
-
sự làm sinh sản · sự làm thấm đầy · sự làm thụ thai · sự thấm nhuần · sự thấm đẫm · sự thụ thai · sự thụ tinh · sự tiêm nhiễm · thụ tinh
Add example
Add