Translation of "impulsiveness" into Vietnamese
bốc đồng, tính bốc are the top translations of "impulsiveness" into Vietnamese.
impulsiveness
noun
grammar
The quality of being impulsive. [..]
-
bốc đồng
It must be those new vampire impulse control issues.
Chắc hẳn đó là những cơn bốc đồng mất kiểm soát của ma cà rồng mới.
-
tính bốc
I know Patricia's impulsiveness.
Tôi hiểu tính bốc đồng của Patricia.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impulsiveness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impulsiveness" with translations into Vietnamese
-
sâu bướm dẫn động phản lực
-
xung lực riêng
-
cơn bốc đồng · sức đẩy tới · sự bốc đồng · sự thôi thúc · sự thúc đẩy · xung · xung lượng xung · xung lực
-
manh động
-
mạch xung tính toán
-
cơn bốc đồng · sức đẩy tới · sự bốc đồng · sự thôi thúc · sự thúc đẩy · sự đẩy tới · xung động
-
bốc đồng · hấp tấp · thôi thúc · thúc đẩy · xung · đẩy mạnh · đẩy tới
-
xung dội
Add example
Add