Translation of "incompatibility" into Vietnamese
tính xung khắc, tính không hợp, tính không hợp nhau are the top translations of "incompatibility" into Vietnamese.
incompatibility
noun
grammar
The quality or state of being incompatible; inconsistency; irreconcilableness. [..]
-
tính xung khắc
Incompatibility—“We Have Nothing in Common”
Tính xung khắc —“Chúng tôi thật khác biệt”
-
tính không hợp
-
tính không hợp nhau
-
Less frequent translations
- tính không tương hợp
- tính kỵ nhau
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "incompatibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "incompatibility" with translations into Vietnamese
-
xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc
-
không hợp · không hợp nhau · không hợp với · không thích hợp với · không tương hợp với · không tương thích · kỵ nhau · tương khắc · xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc
-
không hợp · không hợp nhau · không hợp với · không thích hợp với · không tương hợp với · không tương thích · kỵ nhau · tương khắc · xung khắc
Add example
Add