Translation of "incompatible" into Vietnamese
xung khắc, không hợp nhau, không hợp với are the top translations of "incompatible" into Vietnamese.
Of two things: impossible to coexist; not congruous because of differences; irreconcilable; disagreeing. [..]
-
xung khắc
Augustine for his part had been unable to explain this incompatibility.
Về phần Augustine, thì ông không thể giải nghĩa sự xung khắc này.
-
không hợp nhau
As a result, after marriage some couples may conclude that they are completely incompatible.
Hậu quả là sau khi cưới, một số cặp vợ chồng có thể kết luận họ hoàn toàn không hợp nhau.
-
không hợp với
Why is alcohol abuse incompatible with the directive stated at 2 Corinthians 7:1?
Tại sao việc lạm dụng rượu không hợp với chỉ thị ghi nơi 2 Cô-rinh-tô 7:1?
-
Less frequent translations
- không thích hợp với
- không tương hợp với
- kỵ nhau
- không hợp
- tương khắc
- không tương thích
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "incompatible" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "incompatible" with translations into Vietnamese
-
xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc
-
tính không hợp · tính không hợp nhau · tính không tương hợp · tính kỵ nhau · tính xung khắc