Translation of "indeterminable" into Vietnamese
không giải quyết được, không xác định được, không định rõ được are the top translations of "indeterminable" into Vietnamese.
indeterminable
adjective
noun
grammar
That is incapable of being measured [..]
-
không giải quyết được
-
không xác định được
-
không định rõ được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "indeterminable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "indeterminable" with translations into Vietnamese
-
tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
-
tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
-
do dự · không quyết định · không quả quyết · không rõ · lưỡng lự · lờ mờ · mơ hồ · mập mờ · vô hạn · vô định
-
thuyết vô định
-
tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
-
do dự · không quyết định · không quả quyết · không rõ · lưỡng lự · lờ mờ · mơ hồ · mập mờ · vô hạn · vô định
-
thuyết vô định
-
tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
Add example
Add