Translation of "indeterminism" into Vietnamese

thuyết vô định is the translation of "indeterminism" into Vietnamese.

indeterminism noun grammar

(ethics, religion) The doctrine that all human actions are not so much determined by the preceding events, conditions, causes or karma as by deliberate choice or free will. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • thuyết vô định

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "indeterminism" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "indeterminism" with translations into Vietnamese

  • tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
  • tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
  • do dự · không quyết định · không quả quyết · không rõ · lưỡng lự · lờ mờ · mơ hồ · mập mờ · vô hạn · vô định
  • không giải quyết được · không xác định được · không định rõ được
  • không giải quyết được · không xác định được · không định rõ được
  • tính do dự · tính không rõ ràng · tính lưỡng lự · tính lờ mờ · tính mơ hồ · tính mập mờ · tính thiếu quyết tâm · tính thiếu quả quyết · tính vô hạn · tính vô định
  • do dự · không quyết định · không quả quyết · không rõ · lưỡng lự · lờ mờ · mơ hồ · mập mờ · vô hạn · vô định
  • không giải quyết được · không xác định được · không định rõ được
Add

Translations of "indeterminism" into Vietnamese in sentences, translation memory