Translation of "inflamed" into Vietnamese
sưng tấy is the translation of "inflamed" into Vietnamese.
inflamed
adjective
verb
grammar
Resulting from or affected by inflammation. [..]
-
sưng tấy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inflamed" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inflamed" with translations into Vietnamese
-
đằng đằng
-
viêm
-
bị khích động mạnh · cháy · châm lửa vào · khích động · khích động mạnh · làm nóng bừng · làm sưng tấy · làm viêm · làm đỏ bừng · nóng bừng · sưng tấy · viêm · đỏ bừng · đốt
-
bị khích động mạnh · cháy · châm lửa vào · khích động · khích động mạnh · làm nóng bừng · làm sưng tấy · làm viêm · làm đỏ bừng · nóng bừng · sưng tấy · viêm · đỏ bừng · đốt
Add example
Add