Translation of "inflamation" into Vietnamese

viêm is the translation of "inflamation" into Vietnamese.

inflamation
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • viêm

    noun

    The tendon and tendon sheath become inflamed , which can be painful .

    Gân và bao gân bị viêm , có thể gây đau nhức .

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "inflamation" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "inflamation" with translations into Vietnamese

  • đằng đằng
  • sưng tấy
  • bị khích động mạnh · cháy · châm lửa vào · khích động · khích động mạnh · làm nóng bừng · làm sưng tấy · làm viêm · làm đỏ bừng · nóng bừng · sưng tấy · viêm · đỏ bừng · đốt
  • sưng tấy
  • sưng tấy
  • sưng tấy
  • bị khích động mạnh · cháy · châm lửa vào · khích động · khích động mạnh · làm nóng bừng · làm sưng tấy · làm viêm · làm đỏ bừng · nóng bừng · sưng tấy · viêm · đỏ bừng · đốt
  • sưng tấy
Add

Translations of "inflamation" into Vietnamese in sentences, translation memory