Translation of "inherently" into Vietnamese
vốn có, vốn đã are the top translations of "inherently" into Vietnamese.
inherently
adverb
grammar
In an inherent way; naturally, innately, unavoidably. [..]
-
vốn có
adverbAn inherent ability to communicate with otherworldly forces?
Một khả năng vốn có để kết nối với các lực lượng ngoài trái đất?
-
vốn đã
adverbWeather is an amalgam of systems that is inherently invisible to most of us.
Thời tiết là một hỗn hợp các hệ thống vốn đã vô hình đối với hầu hết chúng ta.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inherently" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inherently" with translations into Vietnamese
-
vốn có ở · vốn gắn liền với · vốn thuộc về
-
thú vị một cách bền bỉ
-
sự vốn có · tính cố hữu · tính vốn thuộc về
-
cố hữu · nội tại · vốn có · vốn gắn liền với · vốn thuộc về
-
bản tính
-
sự vốn có · tính cố hữu · tính vốn thuộc về
-
vốn có ở · vốn gắn liền với · vốn thuộc về
Add example
Add