Translation of "inherent" into Vietnamese
vốn có, cố hữu, nội tại are the top translations of "inherent" into Vietnamese.
inherent
adjective
grammar
naturally a part or consequence of something. [..]
-
vốn có
adjectiveAn inherent ability to communicate with otherworldly forces?
Một khả năng vốn có để kết nối với các lực lượng ngoài trái đất?
-
cố hữu
adjectiveAll of us struggle with inherent weakness and imperfection.
Mỗi người trong chúng ta phải chống cự lại sự yếu đuối và sự bất toàn cố hữu.
-
nội tại
-
Less frequent translations
- vốn gắn liền với
- vốn thuộc về
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "inherent" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "inherent" with translations into Vietnamese
-
vốn có ở · vốn gắn liền với · vốn thuộc về
-
thú vị một cách bền bỉ
-
sự vốn có · tính cố hữu · tính vốn thuộc về
-
vốn có · vốn đã
-
bản tính
-
vốn có · vốn đã
-
sự vốn có · tính cố hữu · tính vốn thuộc về
-
vốn có ở · vốn gắn liền với · vốn thuộc về
Add example
Add