Translation of "irritableness" into Vietnamese
tính cáu kỉnh, tính cảm ứng, tính dễ cáu are the top translations of "irritableness" into Vietnamese.
irritableness
noun
grammar
Quality of being irritable.
-
tính cáu kỉnh
Hypersomnia's usually accompanied by irritability in depressed patients.
Chứng ngủ nhiều thường đi kèm với tính cáu kỉnh của bệnh nhân trầm cảm.
-
tính cảm ứng
-
tính dễ cáu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "irritableness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "irritableness" with translations into Vietnamese
-
bị chọc tức · bị kích thích · bị làm cáu · bực bội · cáu · tức tối
-
sự làm cáu
-
bực tức · cáu kỉnh · dễ bị kích thích · dễ cáu · dễ cảm ứng
-
bác bỏ · chọc · chọc giận · chọc tức · khêu gan · kích thích · làm phát cáu · nhặm · trêu tức
-
chất kích thích · kích thích · làm cáu · điều làm cái
-
Hội chứng ruột kích thích IBS
-
chọc tức
-
chọc tức · kích thích · làm phát cáu
Add example
Add