Translation of "irritate" into Vietnamese
chọc tức, chọc giận, làm phát cáu are the top translations of "irritate" into Vietnamese.
irritate
verb
grammar
(intransitive) To cause or induce displeasure or irritation. [..]
-
chọc tức
You didn't ask his secretary, you said that just to irritate him.
Anh không hề hỏi thư ký anh ta, anh nói vậy chỉ để chọc tức anh ta.
-
chọc giận
verbHow is it that parents can ‘irritate their children’?
Cha mẹ ‘chọc giận con-cái mình’ khi nào?
-
làm phát cáu
-
Less frequent translations
- chọc
- nhặm
- bác bỏ
- khêu gan
- kích thích
- trêu tức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "irritate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "irritate" with translations into Vietnamese
-
bị chọc tức · bị kích thích · bị làm cáu · bực bội · cáu · tức tối
-
sự làm cáu
-
bực tức · cáu kỉnh · dễ bị kích thích · dễ cáu · dễ cảm ứng
-
chất kích thích · kích thích · làm cáu · điều làm cái
-
Hội chứng ruột kích thích IBS
-
chọc tức
-
chọc tức · kích thích · làm phát cáu
-
bực tức · chọc tức · kích thích · làm phát cáu
Add example
Add