Translation of "lameness" into Vietnamese

sự què quặt, sự đi khập khiễng, tính không chỉnh are the top translations of "lameness" into Vietnamese.

lameness noun grammar

A impediment to walking due to the feet or legs. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự què quặt

  • sự đi khập khiễng

  • tính không chỉnh

  • Less frequent translations

    • tính không thoả đáng
    • khập khiễng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "lameness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "lameness" with translations into Vietnamese

  • chán · không chỉnh · không thoả đáng · khập khiễng · làm cho què quặt · làm cho tàn tật · lá kim loại · què · què quặt · thọt
  • khập khiễng · què quặt
  • Vịt què
  • chán · không chỉnh · không thoả đáng · khập khiễng · làm cho què quặt · làm cho tàn tật · lá kim loại · què · què quặt · thọt
  • chán · không chỉnh · không thoả đáng · khập khiễng · làm cho què quặt · làm cho tàn tật · lá kim loại · què · què quặt · thọt
  • chán · không chỉnh · không thoả đáng · khập khiễng · làm cho què quặt · làm cho tàn tật · lá kim loại · què · què quặt · thọt
  • chán · không chỉnh · không thoả đáng · khập khiễng · làm cho què quặt · làm cho tàn tật · lá kim loại · què · què quặt · thọt
Add

Translations of "lameness" into Vietnamese in sentences, translation memory