Translation of "lamentable" into Vietnamese

ai oán, bi đát, thảm hại are the top translations of "lamentable" into Vietnamese.

lamentable adjective grammar

Causing sorrow, distress or regret; deplorable, pitiful or distressing. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ai oán

    adjective

    According to Hab 3 verse 1, it is expressed in dirges, songs of grief or lamentation.

    Theo câu 1, chương này được diễn đạt bằng những bài ca não nùng, những bài hát ai oán hoặc ca thương.

  • bi đát

    adjective
  • thảm hại

  • Less frequent translations

    • thảm thương
    • đáng thương
    • đáng tiếc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "lamentable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "lamentable" with translations into Vietnamese

  • được than khóc · được thương tiếc · được thương xót
  • tính ai oán · tính thảm hại · tính thảm thương · tính đáng thương · tính đáng tiếc
  • rền rỉ
  • bài ca ai oán · bài ca bi thảm · khóc than · kêu rêu · kêu than · lời kêu ca · lời rên rỉ · lời than van · lời than vãn · rên la · rên rỉ · rên siết · than · than khóc · than thở · than van · thương xót · xót xa
  • lời than van · sự than khóc
  • lời than van · sự than khóc
  • bài ca ai oán · bài ca bi thảm · khóc than · kêu rêu · kêu than · lời kêu ca · lời rên rỉ · lời than van · lời than vãn · rên la · rên rỉ · rên siết · than · than khóc · than thở · than van · thương xót · xót xa
  • lời than van · sự than khóc
Add

Translations of "lamentable" into Vietnamese in sentences, translation memory