Translation of "lasting" into Vietnamese

lâu dài, bền lâu, bền vững are the top translations of "lasting" into Vietnamese.

lasting adjective noun verb grammar

Persisting for an extended period of time. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lâu dài

    What must we do to bring about their lasting conversion?

    Chúng ta phải làm gì để mang đến một sự cải đạo lâu dài của chúng?

  • bền lâu

    adjective

    Sadly, the peace and security of the nation did not last long.

    Buồn thay, nền hòa bình và an ninh của nước ấy không bền lâu.

  • bền vững

    There is no other true and lasting happiness.

    Không có hạnh phúc đích thực và bền vững nào khác.

  • Less frequent translations

    • chịu lâu
    • giữ được lâu
    • trường cửu
    • vải latinh
    • để được lâu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "lasting" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "lasting"

Phrases similar to "lasting" with translations into Vietnamese

  • bét · chót · cuối · cuối cùng · còn đủ · cũ · cốt giày · cực kỳ · dứt khoát · giờ phút cuối cùng · giữ lâu bền · gần đây · gần đây nhất · khuôn giày · không muốn nhất · không thích hợp nhất · không thích nhất · kéo dài · lát · lây lất · lúc chết · lúc lâm chung · lần cuối · lần sau cùng · mới nhất · ngoái · người cuối cùng · người sau cùng · qua · rất mực · rốt · rốt cùng · rốt lòng · sau chót · sau cùng · sau rốt · sức bền bỉ · sức chịu đựng · trước · trước đây · tồn tại · tột bực · vô cùng · vừa qua · vừa rồi · đến cùng · để lâu · đủ cho dùng
  • Last Exile
  • di chiếu
  • Thời kỳ băng hà cuối cùng
  • kể trên · kể đến cuối cùng · nói đến cuối cùng · nối ở trên
  • chạp
  • tối qua/đêm qua
  • bền · lâu dài
Add

Translations of "lasting" into Vietnamese in sentences, translation memory