Translation of "likely" into Vietnamese

có thể, có khả năng, chắc are the top translations of "likely" into Vietnamese.

likely adjective noun adverb grammar

probable; Possessing or displaying the qualities or characteristics that make something probable [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể

    verb

    Tom can speak English like a native.

    Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ.

  • có khả năng

    It is unlikely we'd be seen and even less likely we'd be caught.

    Khó có khả năng mình bị nhìn thấy và càng khó có khả năng mình bị bắt.

  • chắc

    adjective

    And we certainly don’t like it when people judge us.

    chắc chắn là chúng ta không thích người khác phê phán mình.

  • Less frequent translations

    • có khả năng là
    • chắc đúng
    • có lẽ thật
    • có lẽ đúng
    • thích hợp
    • đúng với
    • có thể xảy ra
    • giống như thật
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "likely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "likely" with translations into Vietnamese

  • bay biến
  • giống nhóm | · tựa nhóm
  • chuộng · chẳng hạn như · cái thích · có vẻ như · cùng loại · giống · giống nhau · giống như · gần · ham thích · hiếu · hâm mộ · hợp với · khoảng độ · like very · muốn · mến · người thuộc loại như · như · như là · như nhau · như thế nào · như thể · sãn lòng · sãn sàng · sở thích · thay cho as như · thích · thích hợp · thích ưa · thực đúng · tương tự · vui lòng · ví như · vật thuộc loại như · yêu · yêu chuộng · đúng như mong đợi · ưa · ước mong · ấy
  • ngọc ngà
  • Tôi muốn đi về nhà ngay.
  • hổ lốn
Add

Translations of "likely" into Vietnamese in sentences, translation memory