Translation of "liking" into Vietnamese
sở thích, gu, sự mến are the top translations of "liking" into Vietnamese.
liking
noun
verb
grammar
Present participle of like. [..]
-
sở thích
nounAn extracurricular hobby, like model building or macramé.
Một sở thích ngoài giờ, giống như ráp mô hình hay đan len chắc.
-
gu
nounAnd you open the box and you're like, wow, there's my goo.
Bạn mở hộp ra và bạn la lên, wow, đây đúng là gu của tôi.
-
sự mến
noun
-
Less frequent translations
- sự ưa thích
- thị hiếu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "liking" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "liking" with translations into Vietnamese
-
bay biến
-
giống nhóm | · tựa nhóm
-
chuộng · chẳng hạn như · cái thích · có vẻ như · cùng loại · giống · giống nhau · giống như · gần · ham thích · hiếu · hâm mộ · hợp với · khoảng độ · like very · muốn · mến · người thuộc loại như · như · như là · như nhau · như thế nào · như thể · sãn lòng · sãn sàng · sở thích · thay cho as như · thích · thích hợp · thích ưa · thực đúng · tương tự · vui lòng · ví như · vật thuộc loại như · yêu · yêu chuộng · đúng như mong đợi · ưa · ước mong · ấy
-
ngọc ngà
-
Tôi muốn đi về nhà ngay.
-
hổ lốn
Add example
Add