Translation of "locally" into Vietnamese

cục bộ, mang tính địa phương, tại chỗ are the top translations of "locally" into Vietnamese.

locally adverb grammar

With respect to place; in place; as, to be locally separated or distant [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cục bộ

    This was done under local anesthesia, as an outpatient.

    Tất cả được làm khi gây tê cục bộ, người hiến không phải ở qua đêm.

  • mang tính địa phương

    an age in which everything had to be local.

    thời đại mà mọi thứ đều phải mang tính địa phương.

  • tại chỗ

    adverb

    This feeling about religion is probably shared by people in your locality.

    Có lẽ tại chỗ bạn ở người ta cũng nghĩ vậy về tôn giáo.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "locally" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "locally" with translations into Vietnamese

  • khu trú · vào · xác định vị trí · địa phương hoá · định vị
  • chỗ · nơi · phép định hướng · phương hướng · trụ sở · tài nhớ đường · tài định hướng · tính địa phương · vùng · vị trí · địa phương
  • chủ nghĩa địa phương · thói quê kệch · tiếng địa phương · tính chất địa phương
  • văn phòng chính quyền địa phương
  • maïng lan, maïng noái ñòa phöông
  • cảnh sát địa phương
  • bản địa người dùng
  • phú hào
Add

Translations of "locally" into Vietnamese in sentences, translation memory