Translation of "lovers" into Vietnamese
bạn tình, người tình are the top translations of "lovers" into Vietnamese.
lovers
noun
Plural form of lover. [..]
-
bạn tình
pluralAnd, above all, focus on enjoying the sensual pleasure of having your lover's most intimate parts in your mouth.
Và, trên tất cả, tập trung vào thưởng thức những cảm giác khoái lạc khi đang ngậm phần gợi cảm nhất của bạn tình.
-
người tình
pluralIt moves through her hair as gently as a lover's hand.
Nó xuyên qua suối tóc nàng nhẹ nhàng như bàn tay người tình.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lovers" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lovers" with translations into Vietnamese
-
bạn tình · bồ · người ham chuộng · người ham thích · người hâm mộ · người tình · người yêu · nhân ngãi · tình nhân · 𠊛𢞅
-
Concerto Lương-Chúc dành cho vĩ cầm
-
Người tình
-
Uyên ương đao
-
Good Old-Fashioned Lover Boy
-
Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài
-
sở khanh
-
bạn tình · bồ · người ham chuộng · người ham thích · người hâm mộ · người tình · người yêu · nhân ngãi · tình nhân · 𠊛𢞅
Add example
Add