Translation of "lovely" into Vietnamese

dễ thương, đáng yêu, đẹp đẽ are the top translations of "lovely" into Vietnamese.

lovely adjective noun grammar

(obsolete) Inspiring actual love [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • dễ thương

    adjective

    Beautiful; charming; very pleasing in form, looks, tone, or manner.

    We'll find you a lovely bit of tail.

    Chúng tôi sẽ tìm cho anh một cô nàng dễ thương.

  • đáng yêu

    adjective

    It's a lovely idea.

    Một ý tưởng đáng yêu.

  • đẹp đẽ

    adjective

    Preparation of the body, cremation, and a decorative urn for your loved one's ashes.

    Tân trang nhan sắc, hỏa táng, và bình đựng tro chạm khắc đẹp đẽ cho người thân yêu.

  • Less frequent translations

    • đẹp
    • thú vị
    • xinh
    • tình
    • có duyên
    • mỹ lệ
    • thích thú
    • vui thú
    • yêu kiều
    • tử tế
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "lovely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "lovely" with translations into Vietnamese

  • tôi thích công viên giải trí lắm
  • Tên tôi là Kim Sam Soon
  • I Love New York
  • bể ái · bố già · cưng · diễm tình · hóa đá · không · luyến · luyến ái · lãng mạn · lòng yêu · mến · mối tình · mợ · người · người tình · người yêu · người đáng yêu · say mê · sự yêu thích · thích · thương · thần ái tình · tiếng Thái Lan · trái tim · trái tim hóa đá · tình · tình thương · tình yêu · vật đáng yêu · yêu · yêu mến · yêu thích · yêu thương, mến, tình yêu · yêu đương · ái tình · Đồng Tháp · ưa thích
  • tình yêu đầu tiên
  • Thế giới Nhân từ
  • lời yêu thương · thề non hẹn biển
  • phụ tình
Add

Translations of "lovely" into Vietnamese in sentences, translation memory