Translation of "measurable" into Vietnamese

có thể đo được, lường được, phải chăng are the top translations of "measurable" into Vietnamese.

measurable adjective noun grammar

Able to be measured. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể đo được

    What are the emotions that can be measured?

    Những cảm xúc nào thì có thể đo được?

  • lường được

    The next step is to make our goal measurable.

    Bước kế tiếp là làm cho mục tiêu của chúng ta có thể đo lường được.

  • phải chăng

    Isn’t the measure of the level of your conversion how you treat others?

    Phải chăng sự đo lường mức độ cải đạo của chúng ta là ở cách chúng ta đối xử với những người khác?

  • Less frequent translations

    • vừa phải
    • đo được
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "measurable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "measurable" with translations into Vietnamese

  • biện pháp · ca · chia ra · chừng mức · chừng mực · cách thức · cách xử trí · cái để xét · cái để đo · cái để đánh giá · dụng cụ đo lường · giới hạn · hạn độ · hệ thống đo lường · kích thước · liệu · liệu chừng · lường · lớp tâng · một đơn vị · mức · ngữ · nhịp · nhịp điệu · phân phối · phân ra · phương cách · phương sách · phạm vi · so với · sự đo · sự đo lường · thước đo · vượt · đi qua · điệu nhảy · đo · đo lường · đo được · đơn vị đo lường · đạc · đạc điền · đọ sức với · đọ với · đỗi · độ · độ đo · ước lượng · ước số
  • cân nhắc · có chừng mực · có suy nghĩ · nhịp nhàng · thận trọng · đắn đo · đều đặn
  • tính lường được · tính phải chăng · tính vừa phải · tính đo được
  • bề · khuôn khổ · số đo · sự đo lường · đo lường
Add

Translations of "measurable" into Vietnamese in sentences, translation memory