Translation of "mellow" into Vietnamese

chín, chín chắn, chếnh choáng are the top translations of "mellow" into Vietnamese.

mellow adjective Verb verb noun adverb grammar

Soft or tender by reason of ripeness; having a tender pulp; as, a mellow apple. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chín

    numeral adjective

    Over the next 60 years, John mellowed and became a balanced, loving, and merciful Christian.

    Trong 60 năm kế tiếp, Giăng đã chín chắn hơn và trở thành một tín đồ thăng bằng, yêu thương và khoan dung.

  • chín chắn

    A difficult trial may make you more mellow.

    Một thử thách khó khăn có thể làm cho bạn trở thành chín chắn hơn.

  • chếnh choáng

  • Less frequent translations

    • dịu dàng
    • làm dịu
    • ngà ngà say
    • dịu
    • êm
    • xốp
    • tốt
    • dễ cày
    • dịu đi
    • già giặn
    • khôn ngoan
    • làm cho chín chắn
    • làm cho chín mọng
    • làm cho già giặn
    • làm cho khôn ngoan
    • làm cho ngọt dịu
    • làm cho ngọt giọng
    • làm cho ngọt lịm
    • làm cho vui tính
    • làm cho vui vẻ
    • làm cho xốp
    • làm cho êm
    • làm chếnh choáng
    • làm ngà ngà say
    • ngọt dịu
    • ngọt giong
    • ngọt lịm
    • trở nên chín chắn
    • trở nên già giặn
    • trở nên khôn ngoan
    • trở nên vui tính
    • trở nên vui vẻ
    • trở thành dịu
    • trở thành ngọt dịu
    • trở thành ngọt giọng
    • trở thành ngọt lịm
    • trở thành xốp
    • trở thành êm
    • vui tính
    • vui vẻ
    • xuất sắc
    • êm dịu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mellow" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "mellow" with translations into Vietnamese

  • tình trạng chếnh choáng · tính chín chắn · tính chất chín · tính dễ cày · tính dịu · tính dịu dàng · tính già giặn · tính khôn ngoan · tính ngọt dịu · tính ngọt giong · tính vui vẻ · tính xốp · tính êm · tính êm ái
  • tình trạng chếnh choáng · tính chín chắn · tính chất chín · tính dễ cày · tính dịu · tính dịu dàng · tính già giặn · tính khôn ngoan · tính ngọt dịu · tính ngọt giong · tính vui vẻ · tính xốp · tính êm · tính êm ái
Add

Translations of "mellow" into Vietnamese in sentences, translation memory