Translation of "mellowness" into Vietnamese
tình trạng chếnh choáng, tính chín chắn, tính chất chín are the top translations of "mellowness" into Vietnamese.
mellowness
noun
grammar
The property of being mellow. [..]
-
tình trạng chếnh choáng
-
tính chín chắn
-
tính chất chín
-
Less frequent translations
- tính dễ cày
- tính dịu
- tính dịu dàng
- tính già giặn
- tính khôn ngoan
- tính ngọt dịu
- tính ngọt giong
- tính vui vẻ
- tính xốp
- tính êm
- tính êm ái
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mellowness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mellowness" with translations into Vietnamese
-
chín · chín chắn · chếnh choáng · dễ cày · dịu · dịu dàng · dịu đi · già giặn · khôn ngoan · làm cho chín chắn · làm cho chín mọng · làm cho già giặn · làm cho khôn ngoan · làm cho ngọt dịu · làm cho ngọt giọng · làm cho ngọt lịm · làm cho vui tính · làm cho vui vẻ · làm cho xốp · làm cho êm · làm chếnh choáng · làm dịu · làm ngà ngà say · ngà ngà say · ngọt dịu · ngọt giong · ngọt lịm · trở nên chín chắn · trở nên già giặn · trở nên khôn ngoan · trở nên vui tính · trở nên vui vẻ · trở thành dịu · trở thành ngọt dịu · trở thành ngọt giọng · trở thành ngọt lịm · trở thành xốp · trở thành êm · tốt · vui tính · vui vẻ · xuất sắc · xốp · êm · êm dịu
Add example
Add