Translation of "muddiness" into Vietnamese

trạng thái vẩn đục, trạng thái xám xịt, trạng thái đục ngầu are the top translations of "muddiness" into Vietnamese.

muddiness noun grammar

The characteristic of being muddy. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • trạng thái vẩn đục

  • trạng thái xám xịt

  • trạng thái đục ngầu

  • Less frequent translations

    • tình trạng bẩn thỉu
    • tình trạng lầy lội
    • tình trạng nhớp nhúa
    • tính ngu đần
    • tính u mê
    • tính đần độn
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "muddiness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "muddiness" with translations into Vietnamese

  • đục ngầu
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
  • ngớ ngẩn · đần độn
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
  • bùn · bùn lầy · bị lấm bùn · có bùn · hỗn độn · không rõ · làm bẩn · làm cho tối · làm lầy · làm mụ đi · làm nhơ · làm rối trí · làm vấy bùn · làm vẩn đục · làm xỉn đi · lấm bùn · lấy lội · lầy bùn · lầy lội · lộn xộn · mập mờ · vấy bùn · vẩn đục · xám · xám xịt · xỉn · đầy bùn · đục · đục ngầu
Add

Translations of "muddiness" into Vietnamese in sentences, translation memory