Translation of "muddy" into Vietnamese
vấy bùn, bùn, đục are the top translations of "muddy" into Vietnamese.
muddy
adjective
verb
grammar
Covered with or full of mud or wet soil. [..]
-
vấy bùn
adjective -
bùn
nounThe boys got very muddy playing in it.
Mấy đứa con trai dính bùn đầy người khi nô đùa ở trong đó.
-
đục
And no foot of a human or hoof of the livestock will muddy them again.’
Không còn chân người hay móng gia súc khuấy đục nước nữa’.
-
Less frequent translations
- xám
- bị lấm bùn
- xỉn
- bùn lầy
- hỗn độn
- không rõ
- làm bẩn
- làm cho tối
- làm lầy
- làm mụ đi
- làm nhơ
- làm rối trí
- làm vấy bùn
- làm vẩn đục
- làm xỉn đi
- lấm bùn
- lấy lội
- lầy bùn
- lầy lội
- lộn xộn
- mập mờ
- vẩn đục
- xám xịt
- đầy bùn
- đục ngầu
- có bùn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "muddy" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "muddy"
Phrases similar to "muddy" with translations into Vietnamese
-
đục ngầu
-
trạng thái vẩn đục · trạng thái xám xịt · trạng thái đục ngầu · tình trạng bẩn thỉu · tình trạng lầy lội · tình trạng nhớp nhúa · tính ngu đần · tính u mê · tính đần độn
-
ngớ ngẩn · đần độn
Add example
Add