You may be interested in checking these words as well:
Translation of "negotiating" into Vietnamese
negotiating
verb
Present participle of negotiate. [..]
Automatic translations of "negotiating" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"negotiating" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for negotiating in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "negotiating" with translations into Vietnamese
-
thương lượng · điều đình · đàm phán
-
giảng hòa
-
Người thương thuyết
-
người giao dịch · người điều đình · người đàm phán
-
cuộc thương thuyết · sự dàn xếp · sự thương lượng · sự trả bằng tiền · sự vượt qua · sự điều đình · sự đàm phán · sự đổi lấy tiền · sự đổi thành tiền · việc đàm phán · đàm phán · đối thoại
-
dàn xếp · hiệp thương · thương lượng · trả bằng tiền · vượt qua được · điều đình · đàm phán · đổi thành tiền
-
dàn xếp · hiệp thương · thương lượng · trả bằng tiền · vượt qua được · điều đình · đàm phán · đổi thành tiền
-
dàn xếp · hiệp thương · thương lượng · trả bằng tiền · vượt qua được · điều đình · đàm phán · đổi thành tiền
Add example
Add