Translation of "nicely" into Vietnamese

dễ chịu, thú vị, xinh are the top translations of "nicely" into Vietnamese.

nicely adverb grammar

(obsolete) Fastidiously; carefully. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • dễ chịu

    In a nice manner.

    Well, it would be nice if you didn't make any noise when you came home.

    Nếu cô không làm ồn mỗi khi về nhà thì sẽ dễ chịu hơn.

  • thú vị

    adjective

    It's nice to sip and savour drinks other than beer as well from time to time.

    Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.

  • xinh

    adjective

    And what does a nice little girl like you want in the nightlands?

    Sao một cô gái xinh đẹp lại vào chỗ đó?

  • Less frequent translations

    • khảnh
    • câu nệ
    • hay hay
    • khó tính
    • sành sỏi
    • tinh vi
    • tế nhị
    • tỉ mỉ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "nicely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "nicely" with translations into Vietnamese

  • chu đáo · chào các banj · chính xác · câu nệ · cầu kỳ · dễ chịu · dễ thương · hay · hay ho · hay hớm · hiền lành · hấp dẫn · khó tính · khả ái · khảnh · kỹ · ngoan · nhu mì · nice · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tuyệt · tế nhị · tỉ mỉ · tốt · tốt bụng · tử tế · xinh · xinh đẹp · đẹp · đẹp mắt
  • Nice
  • sự dễ chịu · sự sành sỏi · sự thú vị · sự tinh vi · sự tế nhị · tính câu nệ · tính khảnh · tính tỉ mỉ · vẻ xinh · vẻ đáng yêu
  • good morning... have nice day
  • đẹp đôi
  • xinh · đáng yêu
  • chu đáo · chào các banj · chính xác · câu nệ · cầu kỳ · dễ chịu · dễ thương · hay · hay ho · hay hớm · hiền lành · hấp dẫn · khó tính · khả ái · khảnh · kỹ · ngoan · nhu mì · nice · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tuyệt · tế nhị · tỉ mỉ · tốt · tốt bụng · tử tế · xinh · xinh đẹp · đẹp · đẹp mắt
  • Nice
Add

Translations of "nicely" into Vietnamese in sentences, translation memory