Translation of "niceness" into Vietnamese

sự dễ chịu, sự sành sỏi, sự thú vị are the top translations of "niceness" into Vietnamese.

niceness noun grammar

(uncountable) the quality of being nice [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự dễ chịu

  • sự sành sỏi

  • sự thú vị

  • Less frequent translations

    • sự tinh vi
    • sự tế nhị
    • tính câu nệ
    • tính khảnh
    • tính tỉ mỉ
    • vẻ xinh
    • vẻ đáng yêu
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "niceness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "niceness" with translations into Vietnamese

  • chu đáo · chào các banj · chính xác · câu nệ · cầu kỳ · dễ chịu · dễ thương · hay · hay ho · hay hớm · hiền lành · hấp dẫn · khó tính · khả ái · khảnh · kỹ · ngoan · nhu mì · nice · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tuyệt · tế nhị · tỉ mỉ · tốt · tốt bụng · tử tế · xinh · xinh đẹp · đẹp · đẹp mắt
  • Nice
  • good morning... have nice day
  • câu nệ · dễ chịu · hay hay · khó tính · khảnh · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tế nhị · tỉ mỉ · xinh
  • đẹp đôi
  • xinh · đáng yêu
  • chu đáo · chào các banj · chính xác · câu nệ · cầu kỳ · dễ chịu · dễ thương · hay · hay ho · hay hớm · hiền lành · hấp dẫn · khó tính · khả ái · khảnh · kỹ · ngoan · nhu mì · nice · sành sỏi · thú vị · tinh vi · tuyệt · tế nhị · tỉ mỉ · tốt · tốt bụng · tử tế · xinh · xinh đẹp · đẹp · đẹp mắt
  • Nice
Add

Translations of "niceness" into Vietnamese in sentences, translation memory